automobile driver

automobile driver

A professional automobile driver steers a sleek race car around a sharp track curve.

Định nghĩa

Danh từ: Người lái xe ô tô, đặc biệt người lái xe đua với tốc độ cao.

dụ sử dụng
  • (Người lái xe ô tô đã giành chứcđịch sau một cuộc đua gay cấn.)
  • (Anh ấy một người lái xe ô tô chuyên nghiệp, tập luyện mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a skilled automobile driver": một người lái xe ô tô tay nghề cao.
    • Only a skilled automobile driver can handle such a powerful car. (Chỉ người lái xe ô tô tay nghề cao mới có thể điều khiển chiếc xe mạnh mẽ như vậy.)
  • "to act as an automobile driver": đóng vai trò người lái xe ô tô.
    • In the movie, he acted as an automobile driver for a secret mission. (Trong phim, anh ấy đóng vai người lái xe ô tô cho một nhiệm vụ bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Automobile driving (danh từ): hành động lái xe ô tô.
    • Automobile driving requires concentration and skill. (Lái xe ô tô đòi hỏi sự tập trung kỹ năng.)
  • Driver (danh từ): người lái xe (nói chung, có thể xe hơi, xe tải, v.v.).
    • The driver stopped the bus at the station. (Người lái xe đã dừng xe buýt tại trạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Racer: người đua xe (thường dùng trong thể thao tốc độ).
  • Motorist: người lái xe ô tô (nói chung, không nhất thiết đua xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drive off: lái xe đi.
    • The automobile driver drove off after the race. (Người lái xe ô tô đã lái xe đi sau cuộc đua.)
  • Pull over: tấp xe vào lề.
    • The automobile driver pulled over to check the engine. (Người lái xe ô tô đã tấp vào lề để kiểm tra động cơ.)
Thành ngữ liên quan
  • In the driver's seat: nắm quyền kiểm soát.
    • After winning the race, he felt like he was in the driver's seat. (Sau khi thắng cuộc đua, anh ấy cảm thấy như mình đang nắm quyền kiểm soát.)